Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu trong cải thiện tình trạng dinh dưỡng trẻ em, Việt Nam vẫn đang phải đối mặt với “gánh nặng ba” về dinh dưỡng cùng tồn tại song song. Do đó, việc xây dựng một hệ thống dinh dưỡng học đường đồng bộ, hiệu quả là giải pháp quan trọng để bảo đảm sự phát triển toàn diện của trẻ em Việt Nam và chất lượng nguồn nhân lực trong tương lai.
Theo UNICEF Việt Nam, mặc dù kết quả dinh dưỡng cho trẻ em đã được cải thiện trong những thập kỷ gần đây, tình trạng suy dinh dưỡng vẫn là nguyên nhân gây ra gần một nửa trong số 100 ca tử vong hàng ngày ở trẻ em dưới 5 tuổi do các nguyên nhân có thể phòng ngừa được. Hơn 200.000 trẻ em bị suy dinh dưỡng nặng hàng năm, trong đó 90% chưa được tiếp cận các biện pháp điều trị đặc hiệu.
Không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe trẻ em hiện tại, gánh nặng dinh dưỡng còn để lại những hệ lụy lâu dài cho các thế hệ tương lai. Hiện nay, cả nước vẫn còn khoảng 1,8 triệu trẻ em dưới 5 tuổi và hơn 1/3 số trẻ em dân tộc thiểu số cùng độ tuổi được phân loại là còi cọc, thiếu vi chất dinh dưỡng.
Ngược lại, gần 1/5 trẻ em và thanh thiếu niên bị thừa cân hoặc béo phì. Hơn một nửa (58%) trẻ em dưới 5 tuổi bị thiếu kẽm, một nguyên nhân dẫn đến bệnh thiếu máu ở trẻ. Ở các vùng miền núi phía Bắc và Tây Nguyên nơi đa phần là người dân tộc thiểu số, tỷ lệ này vượt quá 66% và thậm chí là 81,9% đối với phụ nữ mang thai ở vùng núi phía Bắc.
Ở chiều ngược lại, Việt Nam cũng đang phải đối mặt với sự gia tăng nhanh chóng của tình trạng thừa cân, béo phì ở trẻ em. Hiện gần 20% trẻ em và thanh thiếu niên rơi vào tình trạng thừa cân hoặc béo phì, đặc biệt tập trung ở các khu vực đô thị.
Gánh nặng dinh dưỡng tác động lâu dài đến chất lượng nguồn nhân lực
Trao đổi với PV Tạp chí Trẻ em Việt Nam, TS.BS. Nguyễn Đỗ Vân Anh, Phụ trách Khoa Dinh dưỡng Học đường và Ngành nghề, Viện Dinh dưỡng cho biết, Việt Nam hiện đang đối mặt với “gánh nặng kép”, thậm chí là “gánh nặng ba” về dinh dưỡng ở trẻ em, khi suy dinh dưỡng, thiếu vi chất dinh dưỡng và thừa cân béo phì cùng tồn tại song song.
Theo bà Vân Anh, những năm qua Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong công tác cải thiện dinh dưỡng trẻ em. Tuy nhiên, tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi vẫn ở mức có ý nghĩa sức khỏe cộng đồng theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đặc biệt tập trung tại khu vực nông thôn, miền núi, vùng sâu, vùng xa và vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Điều này phản ánh sự chênh lệch đáng kể trong khả năng tiếp cận dinh dưỡng, dịch vụ y tế và điều kiện sống giữa các nhóm dân cư.
Trong khi đó, thừa cân béo phì đang gia tăng với tốc độ nhanh ở trẻ em thành thị. Dù tỷ lệ hiện nay chưa thuộc nhóm cao nhất thế giới, xu hướng tăng liên tục trong những năm gần đây đang đặt ra nhiều thách thức. Cùng với đó, tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng vẫn phổ biến và chưa được khắc phục triệt để.

Chuyên gia cảnh báo, cả suy dinh dưỡng, thiếu vi chất lẫn thừa cân béo phì đều ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển toàn diện của trẻ em. Nếu suy dinh dưỡng và thiếu vi chất làm hạn chế tăng trưởng chiều cao, ảnh hưởng đến phát triển não bộ, khả năng học tập, miễn dịch và năng suất lao động trong tương lai thì thừa cân, béo phì lại làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh không lây nhiễm như đái tháo đường, tăng huyết áp, tim mạch và rối loạn chuyển hóa ngay từ lứa tuổi nhỏ.
Nếu không có những giải pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả, gánh nặng dinh dưỡng hiện nay sẽ không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ em mà còn tác động lâu dài đến chất lượng nguồn nhân lực và sự phát triển bền vững của đất nước.
Nhìn vào bức tranh tổng thể, có thể thấy, tại các khu vực miền núi, vùng sâu, vùng xa và vùng đồng bào dân tộc thiểu số, suy dinh dưỡng vẫn là một trong những thách thức lớn nhất đối với trẻ em. Không chỉ làm ảnh hưởng đến thể chất, tình trạng thiếu dinh dưỡng còn hạn chế khả năng học tập, phát triển trí tuệ và thu hẹp cơ hội phát triển trong tương lai của các em.

Dinh dưỡng đầy đủ và hợp lý là nền tảng cho sự sống còn, tăng trưởng và phát triển toàn diện của trẻ. Khi được chăm sóc dinh dưỡng tốt, trẻ em có điều kiện học tập, vui chơi, phát triển tối ưu và trở thành những công dân khỏe mạnh, có ích cho cộng đồng.
Ngược lại, việc thiếu hụt dinh dưỡng trong những giai đoạn phát triển quan trọng của não bộ và cơ thể có thể để lại những hậu quả kéo dài suốt cuộc đời. Đây vẫn là thực trạng hiện hữu tại Việt Nam, đặc biệt đối với nhóm trẻ em nghèo và dễ bị tổn thương, trong đó trẻ em dân tộc thiểu số là một trong những đối tượng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.
Cần hoàn thiện hệ thống dinh dưỡng học đường vì sự phát triển toàn diện của trẻ em
Mặc dù Việt Nam đã triển khai nhiều hoạt động dinh dưỡng học đường tương đối toàn diện trong thời gian qua, từ xây dựng các hướng dẫn chuyên môn, triển khai mô hình can thiệp đến hoàn thiện chính sách hỗ trợ, song theo TS.BS. Nguyễn Đỗ Vân Anh, công tác này vẫn còn không ít hạn chế cần tiếp tục được khắc phục.
Theo bà, một trong những thách thức lớn hiện nay là việc triển khai các hoạt động dinh dưỡng học đường chưa thực sự đồng đều giữa các địa phương và cơ sở giáo dục. Sự khác biệt về nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất, năng lực chuyên môn cũng như mức độ ưu tiên của từng địa phương đã dẫn tới chất lượng tổ chức bữa ăn học đường và các hoạt động chăm sóc dinh dưỡng còn có sự chênh lệch đáng kể.
Bên cạnh đó, nhiều hoạt động liên quan đến dinh dưỡng học đường vẫn đang được triển khai theo từng mảng riêng lẻ, thiếu sự kết nối trong một hệ thống can thiệp thống nhất. Các nội dung như tổ chức bữa ăn học đường, giáo dục dinh dưỡng, tăng cường hoạt động thể lực, kiểm soát môi trường thực phẩm và công tác giám sát vẫn chưa được phối hợp đồng bộ để phát huy hiệu quả tối đa.
Trên thực tế, các nhà trường hiện đang đảm nhận nhiều nhiệm vụ có tính chuyên môn cao liên quan đến dinh dưỡng và an toàn thực phẩm như xây dựng thực đơn, lựa chọn nguồn thực phẩm, quản lý bếp ăn tập thể và kiểm soát chất lượng bữa ăn, trong khi điều kiện triển khai và năng lực thực hiện giữa các địa phương còn nhiều khác biệt.
Ở không ít cơ sở giáo dục, công tác dinh dưỡng học đường vẫn chủ yếu do cán bộ kiêm nhiệm phụ trách, trong khi yêu cầu chuyên môn ngày càng cao. Đồng thời, hệ thống theo dõi, giám sát và đánh giá hiệu quả các hoạt động dinh dưỡng học đường hiện nay vẫn chưa được thực hiện thường xuyên, đồng bộ và có tính hệ thống.
“Trong thời gian tới, cần tiếp tục tăng cường hỗ trợ chuyên môn, hướng dẫn kỹ thuật và hoàn thiện cơ chế giám sát ở cấp hệ thống để nâng cao hiệu quả triển khai các hoạt động dinh dưỡng học đường trên thực tế”, TS.BS. Nguyễn Đỗ Vân Anh nhấn mạnh.
Đầu tư cho dinh dưỡng học đường là đầu tư cho tương lai đất nước
Liên quan đến định hướng trong giai đoạn mới, mới đây Chính phủ đã phê duyệt Chương trình Sức khỏe học đường giai đoạn 2026–2035. Theo TS.BS. Nguyễn Đỗ Vân Anh, đây là một bước tiến quan trọng, tạo nền tảng để nâng cao hiệu quả với công tác phát hiện sớm các nguy cơ về dinh dưỡng và sức khỏe học đường, cũng như chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ em.
Điểm nổi bật của chương trình là tăng cường cách tiếp cận dự phòng và phát hiện sớm các nguy cơ về dinh dưỡng, sức khỏe ngay trong môi trường học đường. Thông qua việc tăng cường theo dõi sức khỏe định kỳ, đánh giá tình trạng dinh dưỡng học sinh, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong quản lý sức khỏe học đường, chương trình sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc nhận diện sớm các vấn đề dinh dưỡng để có biện pháp can thiệp kịp thời và phù hợp.
Bên cạnh đó, chương trình cũng đặt trọng tâm vào các nội dung như truyền thông, giáo dục dinh dưỡng học đường; tổ chức bữa ăn bán trú bảo đảm dinh dưỡng và an toàn thực phẩm; nâng cao năng lực y tế trường học; đồng thời tăng cường các điều kiện triển khai tại cơ sở giáo dục.
Theo chuyên gia, những định hướng này cho thấy quyết tâm ngày càng rõ nét trong việc chuẩn hóa và nâng cao tính hệ thống của công tác chăm sóc sức khỏe và dinh dưỡng học đường trong giai đoạn tới.

Theo TS.BS. Nguyễn Đỗ Vân Anh, để công tác dinh dưỡng học đường tại Việt Nam được triển khai đồng bộ, hiệu quả và bền vững hơn trong thời gian tới, cần tập trung vào một số nhóm giải pháp trọng tâm.
Trước hết, cần thay đổi cách tiếp cận từ những hoạt động đơn lẻ sang một mô hình can thiệp toàn diện và có tính hệ thống. Dinh dưỡng học đường không chỉ dừng lại ở việc bảo đảm chất lượng bữa ăn cho học sinh, mà còn bao gồm giáo dục dinh dưỡng, hình thành hành vi ăn uống lành mạnh, tăng cường hoạt động thể lực, xây dựng môi trường thực phẩm an toàn và hoàn thiện các cơ chế, chính sách hỗ trợ.
Bên cạnh đó, việc tiếp tục hoàn thiện các hướng dẫn chuyên môn, đồng thời nâng cao năng lực triển khai tại cơ sở là yêu cầu hết sức cần thiết. Trong đó, cần đặc biệt quan tâm đến đội ngũ y tế trường học và cán bộ phụ trách công tác bán trú – những lực lượng đóng vai trò trực tiếp trong việc tổ chức, theo dõi và bảo đảm chất lượng các hoạt động dinh dưỡng học đường.
Theo chuyên gia, Việt Nam cũng cần đẩy mạnh các chính sách có tính thực thi mạnh hơn nhằm xây dựng môi trường thực phẩm học đường lành mạnh; tăng cường giáo dục dinh dưỡng; tổ chức bữa ăn học đường bảo đảm cân đối, đầy đủ dinh dưỡng và an toàn vệ sinh thực phẩm. Song song với đó là việc thiết lập cơ chế giám sát, đánh giá thường xuyên để kịp thời điều chỉnh và nâng cao hiệu quả triển khai.
“Trường học là một trong những môi trường có ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình hình thành thói quen ăn uống và lối sống lành mạnh của trẻ em. Vì vậy, đầu tư cho dinh dưỡng học đường không chỉ là đầu tư cho sức khỏe của trẻ hôm nay mà còn là đầu tư cho chất lượng nguồn nhân lực và sự phát triển bền vững của đất nước trong tương lai”, TS.BS. Nguyễn Đỗ Vân Anh nhấn mạnh.
Nguồn:treemvietnam.net.vn


















