Trong hành trình làm mẹ của một cậu bé đặc biệt như Thiện Nhân, nhà báo Mai Anh cho rằng điều khó nhất với cha mẹ không phải hy sinh hay bảo bọc, mà là học cách “đứng cạnh”, thay vì sống thay con. Với chị, một đứa trẻ chỉ thực sự trưởng thành khi được quyền vấp ngã, được sống là chính mình và luôn biết rằng mình vẫn được yêu thương, kể cả khi chưa hoàn hảo.
Đừng biến tình yêu thành “phần thưởng” có điều kiện
Trong quan niệm của nhiều gia đình Việt, thương con thường đi đôi với sự nghiêm khắc, áp đặt, uốn nắn con bằng những lời mắng mỏ để con “nên người”. Thế nhưng, có bao giờ chúng ta tự hỏi, liệu tình yêu đó có đang vô tình trở thành một loại “phần thưởng” chỉ dành cho những đứa trẻ ngoan và giỏi?
Với mẹ của Thiện Nhân – nhà báo Mai Anh, nuôi dạy con không phải là tạo ra những đứa trẻ hoàn hảo, mà là xây dựng một nơi an toàn để các con được quyền vấp ngã, được quyền sống thật và luôn biết rằng mình xứng đáng được yêu thương dù có bất kỳ chuyện gì xảy ra.
Theo chị, nỗi đau lớn nhất của một đứa trẻ không nằm ở những lằn roi, mà là sự ám ảnh về việc phải “ngoan” mới xứng đáng được nhận tình thương. Chị trăn trở khi thấy không ít cha mẹ vô tình biến tình yêu thành một loại phần thưởng: chỉ dịu dàng khi con làm đúng, chỉ tự hào khi con điểm cao. Vô hình trung, khi phạm lỗi, trẻ lập tức rơi vào hố sâu của sự thất vọng và mặc cảm.

Nhà Báo Mai Anh cho rằng, điều một đứa trẻ cần nhất chính là sự bảo đảm về một nơi để quay về, ngay cả khi chúng chưa tốt. Do đó, chị luôn gieo vào lòng các con mình niềm tin rằng: cuộc đời này không có gì là không thể sửa chữa, ai cũng có quyền sai và có quyền được sửa sai.
Tuy nhiên, sự bao dung không đồng nghĩa với việc thiếu nguyên tắc. Chị thiết lập những “lằn ranh đỏ” rất rõ ràng: tuân thủ pháp luật, không nói dối, không làm hại người khác và đặc biệt là không để ai làm hại mình. Trong đó, sự trung thực được chị đặt lên hàng đầu. Thay vì những định nghĩa trừu tượng về nhân cách, chị dạy con bằng một cách lý giải rất đời thường: “Nói dối là não sẽ phải nghĩ, phải nhớ để không tiền hậu bất nhất; tại sao phải tự làm khổ mình?”. Ngoài những điều đó, con có quyền vấp ngã, có quyền chưa hoàn hảo, có quyền đi chậm hơn người khác một chút.
Khi cha mẹ thôi ép con trở thành “phiên bản hoàn hảo”
Ngay từ khi các con còn nhỏ, chị Mai Anh đã dạy con hiểu về sự công bằng, quyền được bảo vệ và cách sống dựa trên đúng – sai thay vì nỗi sợ hãi. Chị kể, khi Thiện Nhân mới 4 tuổi, trước lời dọa sẽ gọi công an của một người hàng xóm, cậu bé đã bình tĩnh đáp lại rằng không thể “vu khống người không có tội”. Với chị, việc để con hiểu pháp luật và cách ứng xử đúng đắn trong đời sống hằng ngày không nhằm khiến con trở nên cứng nhắc, mà để các con lớn lên với sự tự tin, hiểu rằng mình luôn có quyền được bảo vệ.
Thái độ bình tĩnh của chị trước kết quả học tập của con cũng là một bài học về sự chấp nhận. Khi con trai Hải Minh chỉ đạt danh hiệu học sinh tiên tiến thay vì học sinh giỏi, chị không gây áp lực bởi chị hiểu đó là kết quả thật từ sức lực của con. Chị không muốn các con phải “gồng mình” để trở nên hoàn hảo, bởi chẳng ai có thể hoàn hảo mãi suốt cả cuộc đời. Điều chị quan tâm hơn cả là sau mỗi lần chưa tốt, các con có còn muốn cố gắng và còn tin vào chính mình hay không.
Khi các con làm một điều gì đó chưa đúng, thay vì quát mắng, chị chọn cách trò chuyện tự nhiên để con hiểu những lo lắng, nỗi buồn của mẹ. Chị tin rằng sự trưởng thành của một đứa trẻ phải đến từ khả năng tự nhận thức đúng sai bên trong, chứ không phải từ nỗi sợ bị trừng phạt. Vì là trẻ con, những đứa trẻ đôi khi không thể tránh khỏi những lần sai sót, nhưng trước khi dạy dỗ, chị luôn khẳng định một thông điệp nhất quán để con hiểu rằng: “Mẹ vẫn không thay đổi, vẫn yêu thương con như thế”.

Một trong những bài học khó nhất của người làm cha mẹ, theo Nhà báo Mai Anh, chính là học cách đứng cạnh thay vì sống thay cho con. Chị quan niệm tình yêu thật sự là biết lùi lại, chấp nhận con có thể nghĩ khác, chọn khác và thậm chí phải đau theo cách mình không thể cứu được. Dù xót xa khi nhìn con vấp ngã, chị vẫn kiên định rằng nếu cứ giữ con mãi trong vòng tay, chúng sẽ không bao giờ đủ mạnh mẽ để đối mặt với cuộc đời.
Chị cho rằng, trẻ con luôn ghi nhớ rất lâu ánh mắt của người lớn nhìn mình. Do đó, khi con thất bại, thay vì vội vàng giảng giải hay thúc ép con phải mạnh mẽ, chị chọn cách im lặng ngồi cạnh. Chị hiểu rằng có những lúc trẻ không cần lời khuyên, chúng chỉ cần một người lớn đủ bình tĩnh để ở bên nỗi buồn của mình mà không phán xét.
Đối với Thiện Nhân, chị luôn quyết liệt trong việc từ chối biến con thành “một câu chuyện để thương cảm”. Chị lo sợ rằng khi người lớn chỉ nhìn vào mất mát, đứa trẻ sẽ lớn lên với mặc cảm về sự thiếu hụt. Dù khởi đầu của Nhân rất đặc biệt, chị vẫn để con sống một cuộc đời bình thường nhất: vẫn phải đi học, vẫn bị nhắc nhở khi sai và phải tự chịu trách nhiệm về hành động của mình.
Chị nhận ra rằng đôi khi chính người lớn mới là những người bị ám ảnh bởi bi kịch hơn là đứa trẻ. Trong khi mọi người nhìn Nhân bằng ánh mắt thương hại hay xuýt xoa tội nghiệp, cậu bé vẫn bình thản vui chơi, nghịch ngợm. Chị cố gắng không đặt biến cố làm trung tâm cuộc đời con, bởi Nhân hay bất kỳ đứa trẻ nào khác đều có tính cách, ước mơ và sự bướng bỉnh riêng.
Điều quý giá nhất đối với người mẹ ấy không phải là con trở thành một biểu tượng mạnh mẽ, mà là con được sống như một đứa trẻ bình thường. Được cười, được sai, được ước mơ và được yêu thương mà không phải mang theo gánh nặng của sự thương hại. Bởi sau cùng, không ai muốn cuộc đời mình chỉ được nhớ đến bởi những nỗi đau đã đi qua.
Nguồn:treemvietnam.net.vn

















