Giúp trẻ thoát khỏi video ngắn: Cha mẹ bắt đầu từ đâu?
Video ngắn với tốc độ nhanh, nội dung liên tục thay đổi có thể khiến trẻ dễ bị cuốn vào việc xem hết video này đến video khác. Khi thời gian dành cho video ngắn lấn át giấc ngủ, vận động, giao tiếp và học tập, việc chỉ “tịch thu điện thoại” hay cấm đoán không phải là giải pháp duy nhất.
LTS: Sự phổ biến của TikTok, YouTube Shorts, Facebook Reels và các nền tảng video ngắn đang khiến việc tiếp cận nội dung vài chục giây trở thành một phần quen thuộc trong đời sống của nhiều trẻ em. Với trẻ em – lứa tuổi đang phát triển mạnh về khả năng tập trung, tự kiểm soát và hình thành thói quen – việc dành quá nhiều thời gian cho video ngắn có thể đặt ra những vấn đề đáng lưu tâm đối với học tập, giấc ngủ, cảm xúc, giao tiếp và đời sống hằng ngày.
Trước thực tế đó, Tạp chí Trẻ em Việt Nam khởi đăng tuyến bài Trẻ em trong “vòng xoáy” video ngắn: Từ vài chục giây lướt mạng đến “não bỏng ngô” nhìn nhận vấn đề từ nhiều chiều: video ngắn tác động đến trẻ ra sao, đâu là bằng chứng khoa học, vai trò của thuật toán và thiết kế nền tảng thế nào, và cha mẹ, nhà trường có thể làm gì để giúp trẻ xây dựng thói quen sử dụng công nghệ lành mạnh.
Bài 3: Giúp trẻ thoát khỏi video ngắn: Cha mẹ bắt đầu từ đâu?
*****
Muốn trẻ sử dụng thiết bị hợp lý, cha mẹ phải làm gương
Trao đổi với Tạp chí Trẻ em Việt Nam, TS. Lê Minh, giảng viên Tâm lý học, Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn, Trường Đại học Thủ đô Hà Nội, cho rằng trẻ em, đặc biệt ở lứa tuổi nhi đồng và thiếu niên, có nhu cầu cao về khám phá, tìm tòi và trải nghiệm những điều mới lạ. Các nền tảng như TikTok, Reels hay Shorts đáp ứng khá tốt nhu cầu này nhờ hình ảnh, âm thanh sinh động, tốc độ nhanh và khả năng liên tục đưa ra những nội dung mới.
Tuy nhiên, chính sự mới mẻ và liên tục của các kích thích có thể khiến trẻ dần hình thành kiểu chú ý thiên về tốc độ và sự thay đổi. Khi đã quen với việc liên tục được cung cấp kích thích mới, trẻ có thể gặp khó khăn hơn khi chuyển sang những hoạt động đòi hỏi duy trì sự tập trung trong thời gian dài như đọc sách, học tập hoặc hoàn thành một nhiệm vụ đơn điệu. Trẻ cũng có thể hình thành xu hướng liên tục tìm kiếm những kích thích mới và gặp khó khăn hơn trong việc trì hoãn mong muốn của bản thân.
Theo Thạc sĩ, chuyên gia tâm lý Lưu Văn Tuấn – Giám đốc Trung tâm Tâm lý giáo dục Xanh (Green Edu), hiện tượng này có thể được nhìn nhận qua khái niệm “não bỏng ngô” (Popcorn Brain), do nhà nghiên cứu David Levy (Đại học Washington, Mỹ) đưa ra năm 2011, nhằm mô tả trạng thái não bộ khi đã quen với những kích thích nhanh và liên tục.
Theo chuyên gia, từ góc độ phát triển não bộ và tâm lý của trẻ, việc thường xuyên tiếp nhận các nội dung có nhịp độ nhanh có thể khiến trẻ gặp khó khăn khi duy trì sự tập trung với những hoạt động có nhịp độ chậm như học tập, đọc sách hoặc các công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn và bền bỉ trong thời gian dài.
Trong học tập, trẻ có thể xuất hiện những biểu hiện như liên tục kiểm tra điện thoại khi đang học, chỉ tập trung được vài phút rồi lại lơ đãng, khó hoàn thành trọn vẹn một nhiệm vụ. Nếu tình trạng này kéo dài, khả năng duy trì sự chú ý, kiên trì với nhiệm vụ và thực hiện những hoạt động đòi hỏi tư duy sâu có thể bị ảnh hưởng.

Tuy nhiên, theo TS. Lê Minh, cũng không nên đánh giá tác động chỉ từ việc trẻ xem một video ngắn riêng lẻ. Điều đáng lưu ý nằm ở tần suất, thời lượng và cách trẻ sử dụng thiết bị. Khi video ngắn xuất hiện quá thường xuyên và thời gian trước màn hình không được cân bằng với các hoạt động khác, thói quen này có thể ảnh hưởng đến khả năng tự kiểm soát, duy trì sự tập trung và làm giảm thời gian trẻ dành cho những trải nghiệm cần thiết trong quá trình phát triển.
“Điều đáng quan tâm không chỉ nằm ở việc trẻ dành bao nhiêu thời gian cho điện thoại, mà ở chỗ thời gian trước màn hình có thể lấn át những hoạt động cần thiết cho quá trình phát triển. Khi trẻ trì hoãn việc học, ngủ muộn, ít vận động và giảm tương tác trực tiếp với gia đình, các nhu cầu cơ bản về nghỉ ngơi, vận động, giao tiếp xã hội và học tập đều có nguy cơ bị ảnh hưởng”, TS. Lê Minh nhấn mạnh.

Trong đó, giấc ngủ, vận động và tương tác trực tiếp là những nhu cầu không thể thay thế bằng thời gian trước màn hình. Thiếu ngủ có thể khiến trẻ mệt mỏi, giảm khả năng tập trung, điều hòa cảm xúc và kiểm soát hành vi.
Chính vì vậy, bên cạnh việc hướng dẫn và đặt giới hạn cho trẻ, vai trò làm gương của cha mẹ cũng đặc biệt quan trọng. Trẻ không chỉ học từ những điều cha mẹ nói mà còn quan sát và hình thành hành vi thông qua việc bắt chước người lớn.
Nếu cha mẹ yêu cầu con không sử dụng điện thoại trong bữa ăn nhưng chính mình lại liên tục nhìn vào màn hình, trẻ rất dễ cảm nhận rằng quy tắc đó chỉ dành cho mình. Khi ấy, việc thuyết phục trẻ tuân thủ sẽ trở nên khó khăn hơn, đồng thời có thể tạo cảm giác thiếu công bằng.
Vì vậy, muốn trẻ sử dụng thiết bị một cách hợp lý, cha mẹ cần cùng con xây dựng “văn hóa sử dụng thiết bị” trong gia đình. Những nguyên tắc như không dùng điện thoại khi ăn, hạn chế thiết bị trong lúc trò chuyện trực tiếp hoặc trước giờ ngủ nên được áp dụng với tất cả thành viên, thay vì trở thành những quy định chỉ dành riêng cho trẻ. Khi người lớn thực hiện nhất quán, trẻ sẽ dễ tiếp nhận và hình thành thói quen sử dụng thiết bị lành mạnh hơn.

Đồng quan điểm, Thạc sĩ, chuyên gia tâm lý Lưu Văn Tuấn cho rằng, cha mẹ cần thực sự đồng hành cùng trẻ. Cha mẹ không thể chỉ yêu cầu con “học đi”, “cất điện thoại đi” rồi để trẻ tự xoay xở. Điều quan trọng là dành thời gian chơi cùng con, tham gia các hoạt động chung, đưa trẻ ra ngoài vận động, vui chơi và khuyến khích con tích cực tham gia. Trong quá trình đó, sự động viên, khích lệ của cha mẹ sẽ giúp trẻ dần tìm thấy niềm vui ở những hoạt động ngoài màn hình.
Bản thân cha mẹ cũng cần trở thành tấm gương cho con trong việc sử dụng thiết bị điện tử. Người lớn cần chủ động quản lý thời gian sử dụng điện thoại, hạn chế việc liên tục nhìn vào màn hình trước mặt trẻ. Khi cha mẹ thực hiện được điều này, việc hướng dẫn và xây dựng thói quen sử dụng thiết bị lành mạnh cho trẻ sẽ hiệu quả hơn.

Đừng chỉ “tịch thu điện thoại”, hãy giúp trẻ học cách tự kiểm soát
Hiện nay, một sai lầm khá phổ biến của cha mẹ là thiếu nguyên tắc nhất quán trong việc quản lý thời gian sử dụng thiết bị của trẻ. Có lúc cha mẹ cho phép con sử dụng thoải mái, nhưng khi nhận thấy con dùng quá nhiều lại đột ngột cấm đoán.
Theo TS. Lê Minh, sự thay đổi này dễ khiến trẻ cảm thấy bị kiểm soát, bất công và khó hình thành một thói quen sử dụng thiết bị ổn định. Ngoài ra, một sai lầm khác là cha mẹ chỉ tập trung vào việc “tịch thu điện thoại” mà chưa giúp trẻ phát triển khả năng tự quản lý hành vi.
Việc biến điện thoại thành một phần thưởng đặc biệt hấp dẫn hoặc thường xuyên sử dụng thiết bị như một hình thức trừng phạt cũng có thể vô tình làm tăng giá trị của điện thoại trong tâm lý trẻ, khiến trẻ càng mong muốn có được thiết bị.
Thay vì chỉ cấm đoán khi vấn đề đã xảy ra, cha mẹ nên thống nhất trước với trẻ về thời gian, hoàn cảnh và nguyên tắc sử dụng thiết bị, đồng thời giải thích rõ lý do của những giới hạn này. Chẳng hạn, gia đình có thể quy định thời gian sử dụng phù hợp với độ tuổi, không dùng điện thoại trong bữa ăn hoặc trước giờ ngủ. Điều quan trọng là những nguyên tắc này cần rõ ràng, nhất quán và được duy trì ổn định, thay vì thay đổi tùy theo tình huống hoặc cảm xúc của người lớn.
Bên cạnh việc đặt giới hạn, cha mẹ cũng cần tạo ra những hoạt động thay thế đủ hấp dẫn để trẻ có những lựa chọn khác ngoài màn hình như chơi thể thao, đọc sách, vui chơi, tham gia các hoạt động ngoài trời hoặc trò chuyện cùng gia đình. Khi những hoạt động trong đời sống thực đủ phong phú và có ý nghĩa, việc giảm thời gian trước màn hình sẽ bớt mang cảm giác như một sự “tước đoạt” đối với trẻ.
“Trong đa số trường hợp, quản lý và hướng dẫn sử dụng hợp lý phù hợp hơn với việc cấm đoán tuyệt đối. Trẻ vẫn cần được tiếp cận công nghệ để học tập, giao tiếp và khám phá thế giới. Vấn đề quan trọng là giúp trẻ từng bước hiểu cách sử dụng thiết bị một cách có kiểm soát”, TS. Lê Minh nhấn mạnh.
Khi trẻ phản ứng với những giới hạn được đặt ra, cha mẹ nên lắng nghe và ghi nhận cảm xúc của con, nhưng không vì thế mà liên tục thay đổi nguyên tắc. Thay vì chỉ nói “bố mẹ không cho phép”, người lớn có thể giải thích cho trẻ hiểu vì sao cần giới hạn thời gian sử dụng, việc thức khuya hoặc bỏ qua những hoạt động khác để dùng điện thoại có thể gây ra những ảnh hưởng gì.
Mục tiêu cuối cùng không phải khiến trẻ “sợ điện thoại” hay cấm trẻ sử dụng công nghệ, mà là giúp trẻ từng bước hình thành năng lực tự kiểm soát và tự quản lý hành vi của chính mình.

Theo chuyên gia tâm lý Lưu Văn Tuấn, thay vì chỉ cấm đoán, quát mắng khi trẻ sử dụng điện thoại quá nhiều, cha mẹ cần đồng hành để giúp con từng bước hình thành thói quen sử dụng thiết bị hợp lý.
Ban đầu, cha mẹ cần tìm hiểu vì sao trẻ thường xuyên đòi xem video, dành nhiều thời gian cho màn hình nhưng lại không hứng thú với những hoạt động khác. Nguyên nhân có thể xuất phát từ việc cha mẹ bận rộn, ít có thời gian chơi và tương tác với con, hoặc trong gia đình chưa có những đồ chơi, hoạt động đủ hấp dẫn để thu hút trẻ.
Khi xác định được nguyên nhân, cha mẹ sẽ có cơ sở lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu của trẻ cũng như điều kiện thực tế của gia đình.
Sau đó là xây dựng giải pháp phù hợp. Cha mẹ có thể từng bước giúp trẻ giảm sự phụ thuộc vào thiết bị điện tử bằng cách tạo thêm những lựa chọn hấp dẫn khác, chẳng hạn đồ chơi phát triển tư duy, vận động hoặc các hoạt động phù hợp với sở thích của trẻ. Bên cạnh đó, có thể khuyến khích trẻ tham gia hoạt động ngoại khóa, thể thao, câu lạc bộ để mở rộng trải nghiệm, hình thành sở thích, đam mê và mục tiêu cho bản thân.
Việc quản lý thời gian sử dụng điện thoại cũng nên được thực hiện cùng trẻ thay vì áp đặt. Cha mẹ có thể trao đổi, thống nhất với con về thời lượng được sử dụng thiết bị mỗi ngày, đồng thời đặt mục tiêu giảm dần thời gian xem qua từng ngày hoặc từng tuần.
Từ những tác động của video ngắn đến cách các nền tảng được thiết kế để giữ chân người dùng và cuối cùng là câu chuyện cha mẹ đồng hành cùng trẻ, một điều có thể thấy rõ: giúp trẻ thoát khỏi “vòng xoáy” video ngắn không thể chỉ bắt đầu bằng một lần tịch thu điện thoại. Đó là quá trình cần sự thay đổi từ thói quen của gia đình, khả năng tự kiểm soát của trẻ cho đến trách nhiệm tạo dựng một môi trường số an toàn hơn.
Mục tiêu của việc quản lý thiết bị không phải là đưa trẻ trở về một cuộc sống “không có công nghệ”, mà là giúp trẻ biết sử dụng công nghệ mà không để công nghệ chi phối đời sống của mình. Khi trẻ có khả năng tự kiểm soát, biết dừng lại đúng lúc và vẫn duy trì được việc học tập, nghỉ ngơi, vận động, vui chơi và giao tiếp trực tiếp, khi đó thiết bị mới thực sự trở thành công cụ phục vụ cuộc sống thay vì trở thành trung tâm của cuộc sống.
Nguồn: treemvietnam.net.vn


















