
Dự thảo Quy chế tuyển sinh đại học năm 2026 do Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) xây dựng đang thu hút sự quan tâm đặc biệt của dư luận khi dự kiến siết chặt việc sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế, nhất là IELTS…
“Tấm vé vàng” mang tên IELTS
Trong nhiều năm, chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế, đặc biệt là IELTS, đã trở thành “tấm vé vàng” vào đại học. Không ít trường cho phép quy đổi IELTS thành điểm 10 môn Tiếng Anh, thậm chí vừa miễn thi ngoại ngữ, vừa cộng thêm điểm ưu tiên, có nơi lên tới 3 điểm, một lợi thế rất lớn so với thí sinh chỉ dựa vào kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT.
Từ đó hình thành “công thức” tuyển sinh quen thuộc: học sinh đạt IELTS từ 5.5 gần như chắc chắn có điểm tuyệt đối môn Tiếng Anh, lớp 11 tập trung luyện chứng chỉ, lớp 12 dồn sức cho các môn còn lại. Chiến lược này được nhiều gia đình lựa chọn trong bối cảnh cạnh tranh vào các trường đại học top đầu ngày càng gay gắt.
Tuy nhiên, IELTS cũng là một “cuộc chơi” đòi hỏi nguồn lực tài chính đáng kể. Chi phí thi và ôn luyện có thể lên tới hàng chục, thậm chí hàng trăm triệu đồng, khiến chứng chỉ này trở thành lợi thế gần như chỉ dành cho học sinh gia đình khá giả ở đô thị.
Ban đầu, việc đưa IELTS vào hệ thống thi cử nhằm ghi nhận năng lực ngoại ngữ thực chất và giảm áp lực thi cử. Tuy nhiên, khi được ưu ái quá mức, chứng chỉ này dần trở thành “đòn bẩy điểm số” hơn là công cụ đánh giá năng lực ngoại ngữ.
Đáng chú ý, cùng một mức IELTS nhưng mỗi trường lại áp dụng một thang quy đổi khác nhau, khiến giá trị chứng chỉ trở nên thiếu thống nhất và thiếu công bằng. IELTS 4.0 có nơi được tính 6 điểm, nơi khác lại lên tới 7,5 – 8 điểm; có trường yêu cầu 7.0 mới đạt điểm 10, nhưng cũng có trường chỉ cần 6.0 đã được tính điểm tuyệt đối.
Cùng đó, chỉ tính riêng năm 2025, có hơn 70 cơ sở giáo dục đại học quy đổi IELTS thành điểm môn Tiếng Anh, với ngưỡng từ 4.0 trở lên. Nhiều trường ghi nhận số hồ sơ sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ tăng mạnh, như Đại học Kinh tế Quốc dân với hơn 22.000 hồ sơ, Học viện Ngân hàng và Đại học Bách khoa Hà Nội đều trên 13.000 hồ sơ.
Trong bối cảnh đó, việc siết quy định với chứng chỉ ngoại ngữ được xem là bước điều chỉnh cần thiết, nhằm cân bằng cơ hội tiếp cận đại học và hướng tới một môi trường tuyển sinh minh bạch, thực chất hơn. Theo đó, các cơ sở đào tạo không được đồng thời vừa quy đổi điểm môn ngoại ngữ, vừa cộng điểm ưu tiên từ chứng chỉ; mức điểm cộng khuyến khích tối đa chỉ còn 1,5 điểm, giảm một nửa so với trước.
Động thái này được kỳ vọng sẽ khắc phục tình trạng “lạm phát” chứng chỉ ngoại ngữ trong tuyển sinh, bảo đảm công bằng cho thí sinh và đưa tuyển sinh đại học trở về đúng bản chất: đánh giá năng lực học tập phổ thông, thay vì ưu ái những lợi thế mang tính tài chính.
Ngoại ngữ không phải là “trang sức”
Theo GS.TS Phạm Tất Dong, nguyên Phó Chủ tịch Hội Khuyến học Việt Nam, việc siết sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ là cần thiết, song chính sách cũng cần đủ linh hoạt để không làm giảm động lực học ngoại ngữ và hội nhập quốc tế của học sinh. Vấn đề cốt lõi là đặt IELTS trở về đúng vai trò của nó: công cụ kiểm chứng năng lực, chứ không phải “đòn bẩy điểm số”.
Một giảng viên nước ngoài có hơn 8 năm dạy IELTS tại Việt Nam cho rằng IELTS mang lại nhiều lợi ích cho người học, từ cơ hội học tập, việc làm đến du học. Tuy nhiên, khi chứng chỉ này trở thành một “thứ thời trang giáo dục”, nhà nhà đều trong cuộc đua cho con học IELTS, dẫn tới áp lực điểm số đã làm lệch mục tiêu học ngoại ngữ.
Từ góc độ chính sách, giải pháp được nhiều người đồng tình là chỉ sử dụng IELTS để quy đổi điểm môn Tiếng Anh, không cộng thêm điểm khuyến khích, đồng thời xây dựng một chuẩn chung trên toàn quốc. Khi có khung quy đổi thống nhất, giá trị chứng chỉ sẽ minh bạch hơn, thí sinh dễ định hướng hơn và áp lực xã hội xung quanh cuộc chạy đua IELTS cũng sẽ giảm bớt.
Nhiều chuyên gia cho rằng IELTS không nên bị loại khỏi tuyển sinh, nhưng cần có khung quy đổi thống nhất trên toàn hệ thống, tránh tình trạng mỗi trường một thang điểm như hiện nay. Việc chỉ sử dụng chứng chỉ để quy đổi môn Tiếng Anh, không cộng thêm điểm khuyến khích, được xem là giải pháp dung hòa giữa tự chủ đại học và công bằng xã hội.
Quan trọng hơn, song song với điều chỉnh tuyển sinh, ngành Giáo dục cần tiếp tục nâng cao chất lượng dạy và học ngoại ngữ trong trường phổ thông, thu hẹp chênh lệch vùng miền. Khi học sinh có thể đạt năng lực ngoại ngữ tốt ngay trong hệ thống công lập, chứng chỉ quốc tế sẽ không còn là “đặc quyền” của số ít.
Theo GS.TS Nguyễn Tiến Thảo, Vụ trưởng Vụ Giáo dục Đại học (Bộ GD&ĐT), dự thảo quy chế tuyển sinh lần này được điều chỉnh theo hướng vừa khai thác được năng lực ngoại ngữ của thí sinh, vừa bảo đảm nguyên tắc công bằng. Theo đó, nếu sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ trong tổ hợp xét tuyển, cơ sở đào tạo chỉ được quy đổi chứng chỉ thành điểm môn ngoại ngữ, với trọng số không vượt quá 1/3 tổng điểm theo thang 30.
Như vậy, chứng chỉ ngoại ngữ chỉ được dùng một lần: hoặc thay thế môn ngoại ngữ, hoặc cộng điểm khuyến khích tối đa 1,5 điểm. Quy định này sẽ chấm dứt tình trạng “chồng ưu tiên” từng gây nhiều tranh cãi trong các mùa tuyển sinh trước, khi thí sinh có điểm thi không quá nổi trội nhưng nhờ IELTS cao vẫn vượt lên dẫn đầu.
Nếu dự thảo được thông qua, các trường buộc phải rà soát lại phương án tuyển sinh, xây dựng tiêu chí hài hòa hơn giữa năng lực ngoại ngữ và kết quả học tập phổ thông, đưa tuyển sinh trở về đúng bản chất, ghi nhận năng lực thực chất thay vì chạy theo “trang sức” điểm số.
Nguồn: Pháp luật Việt Nam
















